Giới thiệu máy đo ph

Thời gian: | Đọc: 991

định nghĩa máy đo ph

Máy đo pH dùng để chỉ một dụng cụ được sử dụng để xác định giá trị pH của dung dịch. Máy đo pH hoạt động trên nguyên tắc của pin điện hóa. Lực điện động giữa hai điện cực của pin điện dựa trên định luật Nerns, định luật này không chỉ liên quan đến tính chất của các điện cực mà còn liên quan đến nồng độ ion hydro trong dung dịch. Có mối quan hệ tương ứng giữa suất điện động của pin sơ cấp và nồng độ ion hydro, logarit âm của nồng độ ion hydro là giá trị pH. Máy đo pH là một dụng cụ phân tích thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, bảo vệ môi trường và công nghiệp. Độ pH của đất là một trong những tính chất cơ bản quan trọng của đất. Các yếu tố như nhiệt độ và cường độ ion của dung dịch cần kiểm tra cần được xem xét trong quá trình đo pH.

nguyên tắc máy đo ph

pH được định nghĩa là logarit âm của nồng độ ion hydro trong dung dịch nước. Mặc dù điều này nghe có vẻ phức tạp nhưng nói một cách rất đơn giản, pH là một con số dùng để định lượng độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch. Con số cho biết số lượng ion hydro mà một chất cụ thể có thể giải phóng trong dung dịch. Trong phạm vi pH, độ pH bằng 7 được coi là trung tính. Các dung dịch có độ pH từ 0-7 được coi là có tính axit và các dung dịch có độ pH trên 7 đến 14 được gọi là dung dịch kiềm. Trong các hệ thống sinh học, pH rất quan trọng. Nhờ độ pH được điều chỉnh cẩn thận, hầu hết các phân tử sinh học trong cơ thể chúng ta có thể thực hiện các chức năng tuyệt vời. Ngay cả trong hệ thống thí nghiệm, độ pH cần thiết phải được duy trì để thu được kết quả chính xác. Vì vậy, trong các thí nghiệm sinh học, một thiết bị gọi là máy đo pH được sử dụng để theo dõi độ pH một cách cẩn thận.

Giới thiệu máy đo ph

Máy đo pH là điện cực phản ứng pH để đo hoạt động của các ion hydro trong dung dịch và truyền thông tin này. Thiết bị bao gồm hai ống thủy tinh, mỗi ống chứa một điện cực , một điện cực tham chiếu và một điện cực cảm biến. Điện cực tham chiếu được làm bằng dung dịch KCl bão hòa, trong khi điện cực cảm biến chứa dung dịch đệm có độ pH là 7 và dây bạc phủ bạc clorua được ngâm trong hai dung dịch này. Ở cuối điện cực cảm biến là một bóng đèn làm bằng thủy tinh xốp được phủ silica và muối kim loại.

Để đo pH của dung dịch, máy đo pH được ngâm trong dung dịch. Sau khi bóng đèn của điện cực cảm biến tiếp xúc với dung dịch, các ion hydro trong dung dịch sẽ thay thế các ion kim loại trên bóng đèn. Sự thay thế các ion kim loại này làm cho dòng điện chạy trong dây kim loại, được đọc bằng vôn kế.

cảm biến ph hoạt động

Máy đo pH là một trong những thiết bị được sử dụng rộng rãi nhất trong các phòng thí nghiệm sinh học. Thường xuyên phân tích độ pH của dung dịch đệm, dung dịch và thuốc thử để đảm bảo các điều kiện thí nghiệm là chính xác. Để đảm bảo kết quả đo chính xác, thiết bị phải được hiệu chuẩn thường xuyên.

Ứng dụng của máy dò PH

Ứng dụng máy đo PH trong quá trình xử lý nước thải sinh hoạt

Ứng dụng của máy dò PH

Ứng dụng máy đo pH trong xử lý nước thải mạ điện

Máy đo pH trong xử lý nước thải xi mạ

Ứng dụng Máy đo PH Online trong Công nghiệp

Máy đo PH trực tuyến trong công nghiệp

Hiệu chuẩn máy đo PH

Trước : Định nghĩa và sự khác biệt của áp suất đo, áp suất tuyệt đối và áp suất chênh lệch Kế tiếp : Mẹo khắc phục kỹ thuật các lỗi thường gặp của thiết bị đo mức siêu âm
mặt sau